베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hi vọng" (1)
hi vọng

영어
동사hope
명사hope
명사hope
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
I would like to be assigned to department A.
관련 단어 "hi vọng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hi vọng" (2)
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
I would like to be assigned to department A.
Tôi hi vọng được chuyển bộ phận
I would like to be able to transfer to another department.
